Chợ Cóc FKO

格好

かっこう

kakkou

N3
Danh từTính từ đuôi な

格好 nghĩa là hình dáng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hình dáng

shape

dáng vẻ

appearance

tư thế

posture

vừa vặn

style

suitable

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4

trượt (kỳ thi)

(examination) failure

不合格でした。

ふごうかくでした。

Tôi đã trượt.

資格しかく
shikaku
Danh từ
N4

trình độ

qualifications

資格を取ります。

しかくをとります。

Tôi lấy bằng cấp.

体格たいかく
taikaku
Danh từ
N3

vóc dáng

build

格差かくさ
kakusa
Danh từ
N4

chênh lệch

qualitative difference

格差が広がります。

かくさがひろがります。

Khoảng cách chênh lệch mở rộng.

人格じんかく
jinkaku
Danh từ
N3

nhân cách

personality

規格きかく
kikaku
Danh từ
N3

quy cách

standard

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập