Chợ Cóc FKO

段差

だんさ

dansa

N2
Danh từ

段差 nghĩa là chênh lệch độ cao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chênh lệch độ cao

difference in level

bậc

step

gờ

bump (in road)

ổ gà

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

手段しゅだん
shudan
Danh từ
N4

phương tiện

means

手段を選びます。

しゅだんをえらびます。

Tôi chọn biện pháp.

大上段だいじょうだん
daijoudan
Danh từ
N1

giơ kiếm quá đầu (kendo)

a haughty attitude

普段着ふだんぎ
fudangi
Danh từ
N3

quần áo thường ngày

everyday clothes

段落だんらく
danraku
Danh từ
N4

đoạn văn

paragraph

段落ごとに読む。

だんらくごとによむ。

Đọc từng đoạn văn.

階段かいだん
kaidan
Danh từ
N5

cầu thang

stairs

階段を上ります。

かいだんをのぼります。

Tôi leo cầu thang.

普段ふだん
fudan
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

thường ngày

usual

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập