段差
だんさdansa
N2
Danh từ
段差 nghĩa là chênh lệch độ cao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chênh lệch độ cao
difference in level
bậc
step
gờ
bump (in road)
ổ gà
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
段違いだんちがい
danchigai
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N1khác hẳn một trời một vực
wildly different
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

