段落
だんらくdanraku
N4
Danh từ
段落 nghĩa là đoạn văn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đoạn văn
paragraph
đoạn
end
điểm dừng
stopping place
kết thúc
conclusion
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
段落ごとに読む。
だんらくごとによむ。
Đọc từng đoạn văn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
