普段着
ふだんぎfudangi
N3
Danh từ
普段着 nghĩa là quần áo thường ngày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quần áo thường ngày
everyday clothes
trang phục hàng ngày
ordinary clothes
casual wear
informal dress
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
普通ふつう
futsuu
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N4bình thường
normal
普通の生活です。
ふつうのせいかつです。
Cuộc sống bình thường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

