普通
ふつうfutsuu
N4
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なTrạng từDanh từ
普通 nghĩa là bình thường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bình thường
normal
thông thường
ordinary
thường xuyên
regular
thông dụng
usual
thường
common
bình quân
average
normally
ordinarily
usually
typically
generally
Ảnh minh họa
Ví dụ
普通の生活です。
ふつうのせいかつです。
Cuộc sống bình thường.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

