Chợ Cóc FKO

普通

ふつう

futsuu

N4
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なTrạng từDanh từ

普通 nghĩa là bình thường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bình thường

normal

thông thường

ordinary

thường xuyên

regular

thông dụng

usual

thường

common

bình quân

average

normally

ordinarily

usually

typically

generally

Ảnh minh họa

Ví dụ

普通の生活です。

ふつうのせいかつです。

Cuộc sống bình thường.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

普段着ふだんぎ
fudangi
Danh từ
N3

quần áo thường ngày

everyday clothes

普遍ふへん
fuhen
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

phổ quát

universal

普遍的ふへんてき
fuhenteki
Tính từ đuôi な
N2

phổ quát

universal

普及率ふきゅうりつ
fukyuuritsu
Danh từ
N2

tỷ lệ phổ cập

diffusion rate

普遍性ふへんせい
fuhensei
Danh từ
N2

tính phổ quát

universality

普段ふだん
fudan
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

thường ngày

usual

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập