普及率
ふきゅうりつfukyuuritsu
N2
Danh từ
普及率 nghĩa là tỷ lệ phổ cập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tỷ lệ phổ cập
diffusion rate
tỷ lệ lan rộng
rate of spread
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
普通ふつう
futsuu
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N4bình thường
normal
普通の生活です。
ふつうのせいかつです。
Cuộc sống bình thường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

