普段
ふだんfudan
N2
Tính từ đuôi のDanh từTrạng từ
普段 nghĩa là thường ngày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thường ngày
usual
bình thường
everyday
hằng ngày
habitual
thường lệ
normally
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
普通ふつう
futsuu
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N4bình thường
normal
普通の生活です。
ふつうのせいかつです。
Cuộc sống bình thường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
