手段
しゅだんshudan
N4
Danh từ
手段 nghĩa là phương tiện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phương tiện
means
cách thức
way
biện pháp
measure
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
手段を選びます。
しゅだんをえらびます。
Tôi chọn biện pháp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
上手じょうず
jouzu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5giỏi
skillful
日本語が上手ですね。
にほんごがじょうずですね。
Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
