Chợ Cóc FKO

厳冬

げんとう

gentou

N2
Danh từ

厳冬 nghĩa là mùa đông khắc nghiệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mùa đông khắc nghiệt

severe winter

đông giá rét

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

厳密げんみつ
genmitsu
Tính từ đuôi な
N3

nghiêm ngặt

strict

厳密に言うと、その答えは正しくない。

げんみつにいうと、そのこたえはただしくない。

Nói một cách chính xác thì câu trả lời đó không đúng.

峻厳しゅんげん
shungen
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

nghiêm khắc

strict

厳重げんじゅう
genjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nghiêm ngặt

strict

威厳いげん
igen
Danh từ
N3

uy nghiêm

dignity

尊厳そんげん
songen
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tôn nghiêm

dignity

厳寒げんかん
genkan
Danh từ
N2

giá rét

intense cold

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập