体重
たいじゅうtaijuu
N5
Danh từ
体重 nghĩa là cân nặng (cơ thể) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cân nặng (cơ thể)
(body) weight
Ảnh minh họa
Ví dụ
体重を量ります。
たいじゅうをはかります。
Tôi đo cân nặng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
具体的ぐたいてき
gutaiteki
Tính từ đuôi な
N4cụ thể
concrete
具体的に説明します。
ぐたいてきにせつめいします。
Tôi giải thích cụ thể.
体温たいおん
taion
Danh từ
N4nhiệt độ cơ thể
body temperature
体温を測ります。
たいおんをはかります。
Tôi đo nhiệt độ cơ thể.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

