具体的
ぐたいてきgutaiteki
N4
Tính từ đuôi な
具体的 nghĩa là cụ thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cụ thể
concrete
rõ ràng
definite
xác định
specific
thực chất
material
đáng kể
substantial
Ảnh minh họa
Ví dụ
具体的に説明します。
ぐたいてきにせつめいします。
Tôi giải thích cụ thể.
Từ liên quan
Cùng Kanji
絵の具えのぐ
enogu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4màu vẽ
paint
絵の具で空を青く塗った。
えのぐでそらをあおくぬった。
Tôi tô bầu trời màu xanh bằng màu vẽ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

