Chợ Cóc FKO

具体的

ぐたいてき

gutaiteki

N4
Tính từ đuôi な

具体的 nghĩa là cụ thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cụ thể

concrete

rõ ràng

definite

xác định

specific

thực chất

material

đáng kể

substantial

Ảnh minh họa

Ví dụ

具体的に説明します。

ぐたいてきにせつめいします。

Tôi giải thích cụ thể.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

絵の具えのぐ
enogu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4

màu vẽ

paint

絵の具で空を青く塗った。

えのぐでそらをあおくぬった。

Tôi tô bầu trời màu xanh bằng màu vẽ.

不具合ふぐあい
fuguai
Danh từTính từ đuôi な
N3

trục trặc

flaw

寝具しんぐ
shingu
Danh từ
N3

chăn ga gối

bedding

具体ぐたい
gutai
Danh từ
N3

cụ thể

concreteness

建具たてぐ
tategu
Danh từ
N2

đồ mở đóng (cửa, cửa sổ, shoji)

fittings (doors, windows)

器具きぐ
kigu
Danh từ
N3

dụng cụ

utensil

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập