器具
きぐkigu
N3
Danh từ
器具 nghĩa là dụng cụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dụng cụ
utensil
thiết bị
implement
đồ dùng
tool
appliance
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
加湿器かしつき
kashitsuki
Danh từ
N4máy tạo độ ẩm
humidifier
加湿器をつけました。
かしつきをつけました。
Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.
核兵器かくへいき
kakuheiki
Danh từ
N3vũ khí hạt nhân
nuclear weapon
核兵器の廃絶を訴える。
かくへいきのはいぜつをうったえる。
Kêu gọi xóa bỏ vũ khí hạt nhân.
聴診器ちょうしんき
choushinki
Danh từ
N4ống nghe (y tế)
stethoscope
聴診器で心音を聞きます。
ちょうしんきでしんおんをききます。
Tôi nghe tiếng tim bằng ống nghe.
炒飯器すいはんき
suihanki
Danh từ
N4nồi cơm điện
rice cooker
炒飯器でご飯を炒きます。
すいはんきでごはんをたきます.
Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

