Chợ Cóc FKO

核兵器

かくへいき

kakuheiki

N3
Danh từ

核兵器 nghĩa là vũ khí hạt nhân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vũ khí hạt nhân

nuclear weapon

Ảnh minh họa

Ví dụ

核兵器の廃絶を訴える。

かくへいきのはいぜつをうったえる。

Kêu gọi xóa bỏ vũ khí hạt nhân.

核兵器は世界の脅威だ。

かくへいきはせかいのきょういだ。

Vũ khí hạt nhân là mối đe dọa cho thế giới.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

中核ちゅうかく
chuukaku
Danh từ
N3

nòng cốt

kernel

かく
kaku
Danh từTính từ đuôi の
N2

hạt (quả)

stone (of a fruit)

原子核げんしかく
genshikaku
Danh từ
N1

hạt nhân nguyên tử

nucleus

核心かくしん
kakushin
Danh từ
N3

cốt lõi

core

派兵はへい
hahei
Danh từĐộng từ する
N2

điều quân

dispatch of troops

兵士へいし
heishi
Danh từ
N3

binh lính

soldier

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập