核心
かくしんkakushin
N3
Danh từ
核心 nghĩa là cốt lõi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cốt lõi
core
mấu chốt
heart (of the matter)
trọng tâm
crux
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
核兵器かくへいき
kakuheiki
Danh từ
N3vũ khí hạt nhân
nuclear weapon
核兵器の廃絶を訴える。
かくへいきのはいぜつをうったえる。
Kêu gọi xóa bỏ vũ khí hạt nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

