兵士
へいしheishi
N3
Danh từ
兵士 nghĩa là binh lính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
binh lính
soldier
quân lính
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
核兵器かくへいき
kakuheiki
Danh từ
N3vũ khí hạt nhân
nuclear weapon
核兵器の廃絶を訴える。
かくへいきのはいぜつをうったえる。
Kêu gọi xóa bỏ vũ khí hạt nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

