Chợ Cóc FKO

徴兵

ちょうへい

chouhei

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

徴兵 nghĩa là trưng binh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trưng binh

conscription

nghĩa vụ quân sự

military draft

cưỡng bách nhập ngũ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

追徴ついちょう
tsuichou
Danh từĐộng từ する
N2

truy thu

supplementary charge

源泉徴収げんせんちょうしゅう
gensenchoushuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

khấu trừ thuế tại nguồn

tax withholding at the source

源泉徴収票をもらった。

げんせんちょうしゅうひょうをもらった。

Tôi nhận được phiếu khấu trừ thuế.

徴収ちょうしゅう
choushuu
Danh từĐộng từ する
N3

thu (phí, thuế)

collection (of fees, taxes)

象徴的しょうちょうてき
shouchouteki
Tính từ đuôi な
N2

mang tính biểu tượng

symbolic

象徴しょうちょう
shouchou
Danh từĐộng từ する
N3

biểu tượng

symbol

徴税ちょうぜい
chouzei
Danh từĐộng từ する
N3

thu thuế

tax collection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập