募兵
ぼへいbohei
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
募兵 nghĩa là tuyển quân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyển quân
recruiting (soldiers)
chiêu binh
mộ lính
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
言い募るいいつのる
iitsunoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1tranh cãi gay gắt
to argue vehemently
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

