Chợ Cóc FKO

募兵

ぼへい

bohei

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

募兵 nghĩa là tuyển quân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuyển quân

recruiting (soldiers)

chiêu binh

mộ lính

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

募るつのる
tsunoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

tăng dần

to grow in intensity

公募こうぼ
koubo
Danh từĐộng từ する
N2

kêu gọi công khai

public appeal

募集ぼしゅう
boshuu
Danh từĐộng từ する
N3

tuyển

recruitment

募金ぼきん
bokin
Danh từĐộng từ する
N3

quyên góp

fundraising

言い募るいいつのる
iitsunoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

tranh cãi gay gắt

to argue vehemently

応募おうぼ
oubo
Danh từĐộng từ する
N2

ứng tuyển

application

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập