募金
ぼきんbokin
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
募金 nghĩa là quyên góp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quyên góp
fundraising
gây quỹ
collection of contributions
đóng góp
donation
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
言い募るいいつのる
iitsunoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1tranh cãi gay gắt
to argue vehemently
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
