Chợ Cóc FKO

募金

ぼきん

bokin

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

募金 nghĩa là quyên góp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quyên góp

fundraising

gây quỹ

collection of contributions

đóng góp

donation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

募るつのる
tsunoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

tăng dần

to grow in intensity

公募こうぼ
koubo
Danh từĐộng từ する
N2

kêu gọi công khai

public appeal

募集ぼしゅう
boshuu
Danh từĐộng từ する
N3

tuyển

recruitment

募兵ぼへい
bohei
Danh từĐộng từ する
N1

tuyển quân

recruiting (soldiers)

言い募るいいつのる
iitsunoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

tranh cãi gay gắt

to argue vehemently

応募おうぼ
oubo
Danh từĐộng từ する
N2

ứng tuyển

application

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập