言い募る
いいつのるiitsunoru
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
言い募る nghĩa là tranh cãi gay gắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tranh cãi gay gắt
to argue vehemently
lời qua tiếng lại căng thẳng
cãi vã dữ dội
cãi cố
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
四の五の言うしのごのいう
shinogonoiu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lằng nhằng
to grumble about something trivial
伝言でんごん
dengon
Danh từĐộng từ する
N4lời nhắn
(verbal) message
伝言をお願いします。
でんごんをおねがいします。
Nhờ nhắn giúp một tin.
言い渡すいいわたす
iiwatasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4thông báo
to announce
判決を言い渡す。
はんけつをいいわたす。
Tuyên phán quyết.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
