言い渡す
いいわたすiiwatasu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
言い渡す nghĩa là thông báo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thông báo
to announce
tuyên bố
to tell
tuyên phán
to sentence
ra lệnh
to order
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
判決を言い渡す。
はんけつをいいわたす。
Tuyên phán quyết.
Từ liên quan
Cùng Kanji
四の五の言うしのごのいう
shinogonoiu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lằng nhằng
to grumble about something trivial
伝言でんごん
dengon
Danh từĐộng từ する
N4lời nhắn
(verbal) message
伝言をお願いします。
でんごんをおねがいします。
Nhờ nhắn giúp một tin.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
