言い訳
いいわけiiwake
N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
言い訳 nghĩa là lý do — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lý do
excuse
biện hộ
explanation
biện minh
bào chữa
Ảnh minh họa
Ví dụ
言い訳をしないでください。
いいわけをしないでください。
Đừng biện hộ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
四の五の言うしのごのいう
shinogonoiu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lằng nhằng
to grumble about something trivial
伝言でんごん
dengon
Danh từĐộng từ する
N4lời nhắn
(verbal) message
伝言をお願いします。
でんごんをおねがいします。
Nhờ nhắn giúp một tin.
言い渡すいいわたす
iiwatasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4thông báo
to announce
判決を言い渡す。
はんけつをいいわたす。
Tuyên phán quyết.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

