Chợ Cóc FKO

遺言

ゆいごん

yuigon

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

遺言 nghĩa là di chúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

di chúc

will

di ngôn

testament

lời trăn trối

one's dying wish

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

遺憾いかん
ikan
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

đáng tiếc

regrettable

世界遺産せかいいさん
sekaiisan
Danh từ
N4

di sản thế giới

World Heritage (site)

世界遺産を訪れます。

せかいいさんをおとずれます。

Tôi thăm khu di sản thế giới.

遺業いぎょう
igyou
Danh từ
N1

sự nghiệp dang dở (người đã mất)

work left uncompleted at death

遺伝いでん
iden
Danh từĐộng từ する
N3

di truyền

heredity

遺族いぞく
izoku
Danh từ
N1

gia quyến (người đã mất)

bereaved family

遺志いし
ishi
Danh từ
N1

di nguyện

wishes of a deceased person

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập