遺言
ゆいごんyuigon
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
遺言 nghĩa là di chúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
di chúc
will
di ngôn
testament
lời trăn trối
one's dying wish
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
世界遺産せかいいさん
sekaiisan
Danh từ
N4di sản thế giới
World Heritage (site)
世界遺産を訪れます。
せかいいさんをおとずれます。
Tôi thăm khu di sản thế giới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
