遺族
いぞくizoku
N1
Danh từ
遺族 nghĩa là gia quyến (người đã mất) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gia quyến (người đã mất)
bereaved family
thân nhân người quá cố
surviving family
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
世界遺産せかいいさん
sekaiisan
Danh từ
N4di sản thế giới
World Heritage (site)
世界遺産を訪れます。
せかいいさんをおとずれます。
Tôi thăm khu di sản thế giới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

