加湿器
かしつきkashitsuki
N4
Danh từ
加湿器 nghĩa là máy tạo độ ẩm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máy tạo độ ẩm
humidifier
máy phun sương
Ảnh minh họa
Ví dụ
加湿器をつけました。
かしつきをつけました。
Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
塩加減しおかげん
shiokagen
Danh từ
N4lượng muối
seasoning with salt
塩加減を調整します。
しおかげんをちょうせいします。
Tôi điều chỉnh lượng muối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

