塩加減
しおかげんshiokagen
N4
Danh từ
塩加減 nghĩa là lượng muối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lượng muối
seasoning with salt
nêm muối
amount of salt
vị mặn
Ảnh minh họa
Ví dụ
塩加減を調整します。
しおかげんをちょうせいします。
Tôi điều chỉnh lượng muối.
Từ liên quan
Cùng Kanji
塩えん
en
Danh từ
N5muối (ví dụ natri clorua, canxi sunfat)
salt (e.g. sodium chloride, calcium sulfate, etc.)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

