塩
えんen
N5
Danh từ
塩 nghĩa là muối (ví dụ natri clorua, canxi sunfat) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
muối (ví dụ natri clorua, canxi sunfat)
salt (e.g. sodium chloride, calcium sulfate, etc.)
clorua
chloride
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
塩加減しおかげん
shiokagen
Danh từ
N4lượng muối
seasoning with salt
塩加減を調整します。
しおかげんをちょうせいします。
Tôi điều chỉnh lượng muối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

