Chợ Cóc FKO

加速

かそく

kasoku

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

加速 nghĩa là gia tốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gia tốc

acceleration

tăng tốc

speeding up

đẩy nhanh

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

加湿器かしつき
kashitsuki
Danh từ
N4

máy tạo độ ẩm

humidifier

加湿器をつけました。

かしつきをつけました。

Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.

塩加減しおかげん
shiokagen
Danh từ
N4

lượng muối

seasoning with salt

塩加減を調整します。

しおかげんをちょうせいします。

Tôi điều chỉnh lượng muối.

加害かがい
kagai
Danh từĐộng từ する
N3

tấn công

assault

加工かこう
kakou
Danh từĐộng từ する
N3

gia công

manufacturing

加入かにゅう
kanyuu
Danh từĐộng từ する
N3

gia nhập

joining (a club, organization, etc.)

加齢かれい
karei
Danh từĐộng từ する
N3

lão hóa

aging

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập