加入
かにゅうkanyuu
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
加入 nghĩa là gia nhập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gia nhập
joining (a club, organization, etc.)
trở thành thành viên
becoming a member
đăng ký
entry
đăng nhập
admission
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
加湿器かしつき
kashitsuki
Danh từ
N4máy tạo độ ẩm
humidifier
加湿器をつけました。
かしつきをつけました。
Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.
塩加減しおかげん
shiokagen
Danh từ
N4lượng muối
seasoning with salt
塩加減を調整します。
しおかげんをちょうせいします。
Tôi điều chỉnh lượng muối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

