器用
きようkiyou
器用 nghĩa là khéo léo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khéo léo
skillful
lành nghề
skilful
khéo tay
adroit
tài tình
dexterous
linh hoạt
dextrous
nhanh nhẹn
deft
khéo xử
nimble
thuận tiện
handy
thông minh
clever
lanh lợi
shrewd
sáng tạo
ingenious
Ảnh minh họa
Ví dụ
手先が器用だ。
てさきがきようだ。
Khéo léo với đôi tay.
Từ liên quan
Cùng Kanji
máy tạo độ ẩm
humidifier
加湿器をつけました。
かしつきをつけました。
Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.
vũ khí hạt nhân
nuclear weapon
核兵器の廃絶を訴える。
かくへいきのはいぜつをうったえる。
Kêu gọi xóa bỏ vũ khí hạt nhân.
ống nghe (y tế)
stethoscope
聴診器で心音を聞きます。
ちょうしんきでしんおんをききます。
Tôi nghe tiếng tim bằng ống nghe.
nồi cơm điện
rice cooker
炒飯器でご飯を炒きます。
すいはんきでごはんをたきます.
Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

