Chợ Cóc FKO

容器

ようき

youki

N3
Danh từ

容器 nghĩa là hộp đựng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hộp đựng

container

vật chứa

receptacle

bao bì

vessel

packaging

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

内容ないよう
naiyou
Danh từ
N5

nội dung

contents

内容を確認します。

ないようをかくにんします。

Tôi xác nhận nội dung.

寛容かんよう
kan'you
Danh từTính từ đuôi な
N3

khoan dung

tolerance

美容びよう
biyou
Danh từ
N3

làm đẹp

beauty

全容ぜんよう
zen'you
Danh từ
N3

toàn cảnh

full portrait

容認ようにん
younin
Danh từĐộng từ する
N3

chấp nhận

approval

容疑ようぎ
yougi
Danh từ
N3

tình nghi

suspicion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập