Chợ Cóc FKO

容認

ようにん

younin

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

容認 nghĩa là chấp nhận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chấp nhận

approval

dung thứ

acceptance

cho phép

toleration

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

内容ないよう
naiyou
Danh từ
N5

nội dung

contents

内容を確認します。

ないようをかくにんします。

Tôi xác nhận nội dung.

寛容かんよう
kan'you
Danh từTính từ đuôi な
N3

khoan dung

tolerance

美容びよう
biyou
Danh từ
N3

làm đẹp

beauty

全容ぜんよう
zen'you
Danh từ
N3

toàn cảnh

full portrait

容疑ようぎ
yougi
Danh từ
N3

tình nghi

suspicion

容器ようき
youki
Danh từ
N3

hộp đựng

container

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập