全容
ぜんようzen'you
N3
Danh từ
全容 nghĩa là toàn cảnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
toàn cảnh
full portrait
toàn bộ
whole aspect
bức tranh đầy đủ
full story
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
安全あんぜん
anzen
Danh từTính từ đuôi な
N5an toàn
safety
安全に気をつけてください。
あんぜんにきをつけてください。
Hãy chú ý an toàn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

