全会一致
ぜんかいいっちzenkaiitchi
N2
Danh từTính từ đuôi の
全会一致 nghĩa là toàn thể nhất trí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
toàn thể nhất trí
unanimous agreement
đồng thuận tuyệt đối
unanimity
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
安全あんぜん
anzen
Danh từTính từ đuôi な
N5an toàn
safety
安全に気をつけてください。
あんぜんにきをつけてください。
Hãy chú ý an toàn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

