全部
ぜんぶzenbu
N5
Danh từTính từ đuôi のTrạng từ
全部 nghĩa là tất cả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tất cả
all
toàn bộ
entire
toàn thể
whole
cả thảy
altogether
Ảnh minh họa
Ví dụ
全部食べました。
ぜんぶたべました。
Tôi đã ăn hết.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng Kanji
安全あんぜん
anzen
Danh từTính từ đuôi な
N5an toàn
safety
安全に気をつけてください。
あんぜんにきをつけてください。
Hãy chú ý an toàn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

