全然
ぜんぜんzenzen
N5
Trạng từ
全然 nghĩa là (không) hề — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
(không) hề
(not) at all
(không) chút nào
(not) in the slightest
hoàn toàn
wholly
hoàn toàn
entirely
đầy đủ
completely
tổng thể
totally
rất
extremely
vô cùng
very
Ảnh minh họa
Ví dụ
全然わかりません。
ぜんぜんわかりません。
Tôi không hiểu gì cả.
Từ liên quan
Cùng Kanji
安全あんぜん
anzen
Danh từTính từ đuôi な
N5an toàn
safety
安全に気をつけてください。
あんぜんにきをつけてください。
Hãy chú ý an toàn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

