Chợ Cóc FKO

安全

あんぜん

anzen

N5
Danh từTính từ đuôi な

安全 nghĩa là an toàn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

an toàn

safety

bảo mật

security

Ảnh minh họa

Ví dụ

安全に気をつけてください。

あんぜんにきをつけてください。

Hãy chú ý an toàn.

Từ điển

Từ liên quan

Trái nghĩa

危険きけん
kiken
Danh từTính từ đuôi な
N5

nguy hiểm

danger

危険です!

きけんです!

Nguy hiểm!

Cùng Kanji

安いやすい
yasui
Tính từ
N5

rẻ; phải chăng

cheap; inexpensive

このスーパーは安いです。

このスーパーはやすいです。

Siêu thị này rẻ.

治安ちあん
chian
Danh từ
N2

trị an

public order

不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4

lo lắng

anxiety

試験前に不安です。

しけんまえにふあんです。

Tôi lo lắng trước kỳ thi.

安心あんじん
anjin
Danh từ
N4

đạt được sự bình yên trong tâm hồn qua đức tin hoặc tu tập khổ hạnh

obtaining peace of mind through faith or ascetic practice

安価あんか
anka
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

rẻ

low-priced

目安めやす
meyasu
Danh từ
N2

tiêu chí

criterion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập