Chợ Cóc FKO

危険

きけん

kiken

N5
Danh từTính từ đuôi な

危険 nghĩa là nguy hiểm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nguy hiểm

danger

nguy hiểm

peril

hiểm nguy

hazard

rủi ro

risk

Ảnh minh họa

Ví dụ

危険です!

きけんです!

Nguy hiểm!

Từ điển

Từ liên quan

Trái nghĩa

安全あんぜん
anzen
Danh từTính từ đuôi な
N5

an toàn

safety

安全に気をつけてください。

あんぜんにきをつけてください。

Hãy chú ý an toàn.

Cùng Kanji

危険性きけんせい
kikensei
Danh từ
N3

mức độ nguy hiểm

(degree of) risk

危ういあやうい
ayaui
Tính từ đuôi い
N2

nguy hiểm

dangerous

危篤きとく
kitoku
Danh từTính từ đuôi の
N2

nguy kịch

critical condition

危機感ききかん
kikikan
Danh từ
N3

cảm giác khủng hoảng

sense of impending crisis

危機一髪ききいっぱつ
kikiippatsu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N2

ngàn cân treo sợi tóc

by a hair's breadth

危惧きぐ
kigu
Danh từĐộng từ する
N1

lo ngại

apprehension

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập