危惧
きぐkigu
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
危惧 nghĩa là lo ngại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lo ngại
apprehension
e ngại
misgivings
bất an
fear
lo sợ
anxiety
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
危機一髪ききいっぱつ
kikiippatsu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N2ngàn cân treo sợi tóc
by a hair's breadth
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
