Chợ Cóc FKO

危惧

きぐ

kigu

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

危惧 nghĩa là lo ngại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lo ngại

apprehension

e ngại

misgivings

bất an

fear

lo sợ

anxiety

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

危険きけん
kiken
Danh từTính từ đuôi な
N5

nguy hiểm

danger

危険です!

きけんです!

Nguy hiểm!

危険性きけんせい
kikensei
Danh từ
N3

mức độ nguy hiểm

(degree of) risk

危ういあやうい
ayaui
Tính từ đuôi い
N2

nguy hiểm

dangerous

危篤きとく
kitoku
Danh từTính từ đuôi の
N2

nguy kịch

critical condition

危機感ききかん
kikikan
Danh từ
N3

cảm giác khủng hoảng

sense of impending crisis

危機一髪ききいっぱつ
kikiippatsu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N2

ngàn cân treo sợi tóc

by a hair's breadth

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập