危篤
きとくkitoku
N2
Danh từTính từ đuôi の
危篤 nghĩa là nguy kịch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nguy kịch
critical condition
thập tử nhất sinh
being on the verge of death
hấp hối
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
危機一髪ききいっぱつ
kikiippatsu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N2ngàn cân treo sợi tóc
by a hair's breadth
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
