危険性
きけんせいkikensei
N3
Danh từ
危険性 nghĩa là mức độ nguy hiểm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mức độ nguy hiểm
(degree of) risk
tính rủi ro
danger
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
危機一髪ききいっぱつ
kikiippatsu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N2ngàn cân treo sợi tóc
by a hair's breadth
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

