安心
あんしんanshin
N5
Danh từTính từ đuôi なĐộng từ するTự động từ
安心 nghĩa là sự an tâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự an tâm
peace of mind
sự nhẹ nhõm
relief
cảm giác an toàn
(sense of) security
sự bình yên
safety
sự đảm bảo
assurance
sự tin tưởng
confidence
Ảnh minh họa
Ví dụ
安心してください。
あんしんしてください。
Hãy yên tâm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
安いやすい
yasui
Tính từ
N5rẻ; phải chăng
cheap; inexpensive
このスーパーは安いです。
このスーパーはやすいです。
Siêu thị này rẻ.
安全あんぜん
anzen
Danh từTính từ đuôi な
N5an toàn
safety
安全に気をつけてください。
あんぜんにきをつけてください。
Hãy chú ý an toàn.
不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4lo lắng
anxiety
試験前に不安です。
しけんまえにふあんです。
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
安心あんじん
anjin
Danh từ
N4đạt được sự bình yên trong tâm hồn qua đức tin hoặc tu tập khổ hạnh
obtaining peace of mind through faith or ascetic practice
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

