安価
あんかanka
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
安価 nghĩa là rẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rẻ
low-priced
giá rẻ
cheap
hời hợt (rẻ tiền)
inexpensive
superficial
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
安いやすい
yasui
Tính từ
N5rẻ; phải chăng
cheap; inexpensive
このスーパーは安いです。
このスーパーはやすいです。
Siêu thị này rẻ.
安全あんぜん
anzen
Danh từTính từ đuôi な
N5an toàn
safety
安全に気をつけてください。
あんぜんにきをつけてください。
Hãy chú ý an toàn.
不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4lo lắng
anxiety
試験前に不安です。
しけんまえにふあんです。
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
安心あんじん
anjin
Danh từ
N4đạt được sự bình yên trong tâm hồn qua đức tin hoặc tu tập khổ hạnh
obtaining peace of mind through faith or ascetic practice
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

