割安
わりやすwariyasu
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
割安 nghĩa là rẻ tương đối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rẻ tương đối
economical
hời
comparatively cheap
kinh tế
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
割高わりだか
waridaka
Tính từ đuôi なDanh từ
N3đắt tương đối
comparatively high
この店は少し割高だ。
このみせはすこしわりだかだ。
Cửa hàng này hơi đắt so với mặt bằng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
