分割
ぶんかつbunkatsu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
分割 nghĩa là chia — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chia
partition
phân chia
division
tách
separation
splitting
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
分かるわかる
wakaru
Động từ
N5hiểu; hiểu rõ
to understand
日本語が分かりますか。
にほんごがわかりますか。
Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
暖簾分けのれんわけ
norenwake
Danh từĐộng từ する
N1cho nhân viên mở chi nhánh cùng thương hiệu
helping a loyal employee open a branch shop
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

