Chợ Cóc FKO

時間割

じかんわり

jikanwari

N2
Danh từ

時間割 nghĩa là thời khóa biểu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thời khóa biểu

timetable

lịch học

schedule

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

時間じかん
jikan
Danh từ
N5

thời gian; giờ

time; hour

時間がありません。

じかんがありません。

Tôi không có thời gian.

時計とけい
tokei
Danh từ
N5

đồng hồ

clock; watch

時計を見ます。

とけいをみます。

Tôi xem đồng hồ.

常時じょうじ
jouji
Trạng từDanh từ
N3

thường

usually

何時なんじ
nanji
Danh từ
N5

mấy giờ

what time

今何時ですか。

いまなんじですか。

Bây giờ là mấy giờ?

腕時計うでどけい
udedokei
Danh từ
N3

đồng hồ đeo tay

wristwatch

同時どうじ
douji
Danh từTính từ
N4

cùng lúc

same time

同時に始めます。

どうじにはじめます.

Chúng tôi bắt đầu cùng lúc.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập