Chợ Cóc FKO

腕時計

うでどけい

udedokei

N3
Danh từ

腕時計 nghĩa là đồng hồ đeo tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đồng hồ đeo tay

wristwatch

watch

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

うで
ude
Danh từ
N4

cánh tay

arm

腕を磨きます。

うでをみがきます。

Tôi trau dồi kỹ năng.

かいな
kaina
Danh từ
N4

cánh tay

arm

腕を伸ばします。

かいなをのばします。

Tôi duỗi cánh tay.

腕前うでまえ
udemae
Danh từ
N3

kỹ năng

ability

右腕みぎうで
migiude
Danh từ
N1

cánh tay phải

the right arm

腕組みうでぐみ
udegumi
Danh từĐộng từ する
N2

khoanh tay

folding one's arms

腕まくりうでまくり
udemakuri
Danh từĐộng từ する
N2

xắn tay áo

rolling up one's sleeves

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập