右腕
みぎうでmigiude
N1
Danh từ
右腕 nghĩa là cánh tay phải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cánh tay phải
the right arm
trợ thủ đắc lực
a right-hand man
tay phải
người tin cẩn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

