Chợ Cóc FKO

右腕

みぎうで

migiude

N1
Danh từ

右腕 nghĩa là cánh tay phải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cánh tay phải

the right arm

trợ thủ đắc lực

a right-hand man

tay phải

người tin cẩn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

みぎ
migi
Danh từ
N5

bên phải; phải

right

右に曲がってください。

みぎにまがってください。

Hãy rẽ phải.

右隣みぎどなり
migidonari
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên phải

neighbour to the right

最右翼さいうよく
saiuyoku
Danh từ
N1

ứng viên sáng giá nhất

strongest contender

左右対称さゆうたいしょう
sayuutaishou
Danh từTính từ đuôi の
N3

đối xứng trái phải

bilateral symmetry

右往左往うおうさおう
uousaou
Danh từĐộng từ する
N2

chạy nháo nhào

moving about in confusion

右顧左眄うこさべん
ukosaben
Danh từĐộng từ する
N1

nhìn trước ngó sau

wavering

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập