右顧左眄
うこさべんukosaben
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
右顧左眄 nghĩa là nhìn trước ngó sau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhìn trước ngó sau
wavering
do dự vì sợ dư luận
hesitation (out of concern for others' views)
chần chừ lưỡng lự
thấp thỏm e ngại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

