右
みぎmigi
N5
Danh từ
右 nghĩa là bên phải; phải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bên phải; phải
right
Ảnh minh họa
Ví dụ
右に曲がってください。
みぎにまがってください。
Hãy rẽ phải.
#direction
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

