左右対称
さゆうたいしょうsayuutaishou
N3
Danh từTính từ đuôi の
左右対称 nghĩa là đối xứng trái phải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đối xứng trái phải
bilateral symmetry
đối xứng hai bên
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
左さ
sa
Danh từTính từ đuôi の
N5trái (đặc biệt trong chữ viết dọc tiếng Nhật)
left (esp. in vertical Japanese writing)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
